Handy terminal Denso BHT-914B máy đọc quét mã vạch thu thập dữ liệu với hiệu suất vượt trội với tốc độ 200 lần quét trên giây cho phép đọc liên tục mã vạch khi kiểm kê kho hàng hóa làm giảm sự căng thẳng di dùng máy quét mã vạch liên tục và thời gian làm việc cùng một lúc. Handy terminal Denso BHT-914B có có khả năng quét trơn tru cho các mã vạch bị mờ nhạt hoặc hư hỏng với một lần quét.
Denso BHT-914B thuộc thế hệ Handy terminal Denso BHT-900B series có nền tảng kỹ thuật mạnh mẽ được cài đặt sẵn phần mềm hoạt động cơ bản và có thiết kế nhỏ gọn với trọng lượng nhẹ giúp người sử dụng dễ dàng đặt nó vào túi áo khoác và mang theo khi làm việc. Ngoài ra Denso BHT-914B còn đặc biệt cho dòng Handy terminal Denso có khả năng giải mã các chuẩn mã vạch rộng như Code39 hay EIAJ, máy được ứng dụng để quét mã vạch kiểm kê kho hàng trong công nghiệp sản xuất, giao nhận vận tải trong logictics.
| Model: | BHT-914B |
| Hệ điều hành: | BHT-OS |
| CPU: | 32bit RISC |
| Bộ nhớ: | 16 MB (user area: 08 MB) |
| Đặc Điểm | Hiển Thị |
| Kích thước màn hình: | 128 x 96 dots 1.6 inch |
| Hiển Thị | Số Ký Tự |
| ANK: | 21 characters x 12 lines (standard font); 21 characters x 16 lines (small font) |
| Kanji: | 8 characters x 6 lines (standard font); 10 characters x 8 lines (small font) |
| Alphalet và Numeric: | 16 characters x 6 lines (standard font); 20 characters x 8 lines (small font) |
| Ánh sáng: | LED trắng |
| Đặc Điểm | Máy Quét |
| Hệ thống quét: | Advance Scanning (CCD) |
| Khả năng quét: | EAN-13/8(JAN-13/8), UPC-A/E, UPC/EAN, Interleaved 2 of 5, CODABAR, Code 39/93/128, GS1-128/DataBar |
| Độ phân giải: | 0,125mm |
| Màu sắc đọc: | Led 3 màu (Red / Green / Blue) |
| Đặc Điểm | Bàn Phím |
| Số phím: | 26 phím |
| Đặc Điểm | Giao Tiếp Optical I/F |
| Giao tiếp hệ thống: | Infrared-red (IrDA Ver. 1.2 (Low power) compliant) |
| Tốc độ giao tiếp: | 460.8 kbps MAX. |
| Khoảng truyền tải: | Approx 0.15 m |
| Đặc Điểm | Giao Tiếp Cáp I/F |
| Cáp USB: | Ver 2.0 (High Speed 480Mbps) |
| Đặc Điểm | Năng lượng Cung cấp |
| Nguồn chính: | AA battery x 2 hay AA enelopp battery |
| Giờ hoạt động: | khoảng 200 giờ |
| Chức năng phụ trợ: | Giờ, loa, rung, báo pin yếu và chức năng điều khiển |
| Đặc Điểm | Môi Trường |
| Nhiệt độ: | -5 tới 50 độ C |
| Kháng bụi nước: | IP54 |
| Khả năng chịu: | Độ rơi nền bê tông 1.2m (60 lần) |
| Trọng lượng: | 160g (pin) |