Handy terminal Denso BHT-1361BWB-CE máy đọc quét mã vạch giải mã thu thập dữ liệu chuẩn mã một chiều (1D) với hiệu suất vượt trội mạnh mẽ. Ngoài ra, Handy terminal Denso BHT1361BWB-CE có thiết kế nhỏ gọn hơn cho phép hoạt động thoải mái bất chấp những hạn chế kích thước có màn hình LCD hiển thị với góc nhìn rộng và là dòng tiết kiệm năng lượng cho phép hoạt động lên đến 30 giờ.
Denso BHT-1361BWB-CE thuộc thế hệ Denso BHT-1300B Windows OS có nền tảng kỹ thuật mạnh mẽ CPU và bộ nhớ dung lượng lớn cho phép xử lý nhanh, màn hình cảm ứng tiện lợi cho phép hoạt động trực quan và tích hợp máy đọc mã vạch có khả năng đọc mã vạch từ bất ký góc độ giúp người sử dụng làm việc nhanh chóng. Denso BHT-1361BWB-CE dòng Handy terminal Denso có hỗ trợ các chuẩn giao tiếp không dây bluetooth, wireless lan, máy được ứng dụng để quét mã vạch kiểm kê kho hàng trong phân phối sản xuất và ngành bán lẻ.
| Model: | BHT-1361BWB-CE |
| Hệ điều hành: | Windows Embedded Compact 7 |
| CPU: | ARM contex-A8 800MHz |
| Bộ nhớ: | Flash ROM 2 GB (1.2 GB for user area) |
| Đặc Điểm | Hiển Thị |
| Loại: | QVGA (240 x 320 điểm ảnh) |
| Thiết bị hiển thị | Liquid crystal dot matrix display (color) |
| Ánh sáng: | Led trắng |
| Đặc Điểm | Máy Quét |
| Công nghệ quét: | CCD |
| Khả năng quét 1D: | EAN-13/8(JAN-13/8), UPC-A/E, UPC/EAN, Interleaved 2 of 5, CODABAR, Code 39/93/128, GS1-128/DataBar |
| Độ phân giải 1D: | 0.125mm |
| Đọc tham chiếu: | 50 mm |
| Xác nhận quét: | Led 3 màu (Red / Green / Blue), loa, rung |
| Đặc Điểm | Bàn Phím |
| Số phím: | 21 phím (bao gồm phím nguồn) + phím trỏ + 3 phím kích hoạt |
| Đặc Điểm | Giao Tiếp Wireless Lan |
| Tiêu chuẩn: | IEEE.802. 11b/g/n compliant |
| Tần số: | băng tần 2.4 GHz |
| Truyền: | khoảng 75m trong nhà, 200m ngoài trời |
| Tốc độ theo: | IEEE.802.11b: 11 /5.5/2/1Mbps |
| Tốc độ theo: | IEEE.802.11g: 54/48/36/24/18/12/9/6Mbps |
| Tốc độ theo: | IEEE.802.11n: 65/58.5/52/39/26 / 19.5 / 13.6.5Mbps |
| Phương pháp truy cập: | Chế độ cơ sở hạ tầng |
| Bảo vệ: | WEP40/128, WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA-1x, WPA2-1x, 802.1x |
| Đặc Điểm | Giao tiếp Bluetooth |
| Phiên bản: | Ver. 2.1 + EDR lớp 2 |
| Đặc Điểm | Thẻ Nhớ |
| Khe cắm thẻ: | up to 32GB, hỗ trợ thẻ MicroSD hay MicroSDHC |
| Đặc Điểm | Chức Năng |
| Chức năng bổ sung: | Đồng hồ, loa, máy rung, pin và điện áp chỉ số, bàn phím đèn nền |
| Đặc Điểm | Môi Trường |
| Nhiệt độ: | -20 tới 50 độ C |
| Kháng bụi nước: | IP54 |
| Khả năng chịu: | Độ rơi nền bê tông 1.2m |
| Đặc Điểm | Năng Lượng |
| Pin lithium: | 29 giờ |
| Trọng lượng: | 193 (pin) |